menu_book
見出し語検索結果 "hang ngầm" (1件)
hang ngầm
日本語
名地下壕、地下洞窟
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm dọc bờ biển Iran.
これらの艇は通常、イラン沿岸の地下壕に隠されている。
swap_horiz
類語検索結果 "hang ngầm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hang ngầm" (2件)
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm.
これらの艇は通常、地下壕に隠されている。
Các xuồng này thường được cất giấu trong các hang ngầm dọc bờ biển Iran.
これらの艇は通常、イラン沿岸の地下壕に隠されている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)